|
MODEL
|
AVC787D
|
|
Hệ hình ảnh
|
NTSC hoặc PAL
|
|
Dạng nén hình ảnh
|
MPEG-4
|
|
Đầu vào hình ảnh
|
16 camera, tín hiệu Composite 1 Vp-p 75Ω BNC
|
|
Đầu ra hình ảnh lặp
|
16 camera, tín hiệu Composite 1 Vp-p 75Ω BNC
|
|
Đầu ra hình ảnh
|
Màn hình chính: Composite 1 Vp-p 75Ω BNC
Màn hình Call: Composite 1 Vp-p 75Ω BNC
|
|
Tốc độ ghi hình
|
Dạng Frame: NTSC – 120 hình/s với độ phân giải 720 x 480 pixel
PAL – 100 hình/s với độ phân giải 720 x 576 pixel
Dạng CIF: NTSC – 480 hình/s với độ phân giải 352 x 240 pixel
PAL – 400 hình/s với độ phân giải 352 x 288 pixel
|
|
Điều chỉnh tốc độ ghi hình
|
Dạng Frame: 120, 60, 30, 15 hình/s / 100, 50, 25, 12 hình/s
Dạng CIF: 480, 240, 120, 60 hình/s / 400, 200, 100, 50 hình/s
|
|
Đặt chất lượng hình ảnh
|
Tốt nhất, cao, thông thường, cơ bản.
|
|
Ổ lưu trữ
|
01 HDD - 500GB
|
|
Format nhanh HDD
|
250GB/ 2s
|
|
Chế độ ghi
|
Bằng tay, thời gian, chuyển động, cảnh báo
|
|
Tốc độ Refresh
|
480 hình/s - NTSC
400 hình/s - PAL
|
|
Hoạt đông đa năng
|
Hoạt động đồng thời: quan sát trực tiếp, ghi hình, xem lại, sao lưu hoặc qua mạng
|
|
Vào ra âm thanh
|
4 đầu vào âm thanh, 2 đẩu ra Mono
|
|
Không gian phát hiện chuyển động
|
Lưới 16 x 12 ô/ camera / 16 camera
|
|
Độ nhạy phát hiện chuyển động
|
4 mức điều chỉnh
|
|
Ghi cảnh bảo trước
|
Có (8MB)
|
|
Thiết bị sao lưu
|
USB 1.1/ 2.0, DVD Writer hoặc qua mạng
|
|
Định daạn nén truyền tải qua mạng
|
Motion JPEG
|
|
Ethernet
|
10/100 Base-T.
|
|
Giám sát bằng thiết bị di động
|
Hỗ trợ tính năng GPRS cho việc truy cập hệ thống nhờ mobile (giao thức J2ME, MIDP2.0)
|
|
Giao diện Web
|
Phần mềm AP, và IE browser
|
|
Nhắc cảnh báo từ xa
|
Các E-mail hình ảnh sẽ được gửi tới account đặt trước.
|
|
Giao thức mạng
|
TCP/IP, PPPoE, DHCP và DDNS
|
|
Điều khiển từ xa
|
Điều khiển DVR và PTZ nhờ bộ phát hồng ngoại
|
|
PTZ
|
Giao PELCO-D
|
|
Thời gian chuyển hình
|
Có thể lựa chọn
|
|
Đầu vào ra cảnh báo
|
16 đầu vào, 1 đầu ra.
|
|
Zoom hình
|
2X
|
|
Phím khoá
|
Có
|
|
Phát hiện mất tín hiệu
|
Có
|
|
Đặt tên camera
|
6 ký tự
|
|
Điều chỉnh hình ảnh
|
Hue / Color / Contrast / Brightness
|
|
Định dạng ngày tháng
|
YY/MM/DD, DD/MM/YY, MM/DD/YY, và Off
|
|
Lưu giữ ánh sáng ngày - Daylight Saving
|
Có
|
|
Nguồn điện
|
DC 19V(3.42A)
|
|
Dòng tiêu thụ
|
< 64W
|
|
Nhiệt độ hoạt động
|
10 ~ 40° C
|
|
Kích thước (mm)
|
432mm (W) x 90mm (H) x 326mm (D)
|
|
Phục hồi hệ thống
|
Hệ thống tự động phục hồi khi nguồn cấp lại
|