|
MODEL
|
AVC785
|
|
Hệ hình ảnh
|
Có thể lựa chọn NTSC hoặc PAL
|
|
Thuật toán nén hình
|
MPEG-4
|
|
Đầu vào hình ảnh
|
8 đầu vào tín hiệu Composite 1 Vp-p 75Ω BNC
|
|
Đầu ra lặp hình
|
8 đầu ra lặp, dạng tín hiệu Composite 1 Vp-p 75Ω BNC
|
|
Đầu ra hình ảnh
|
Màn hình chính: Tín hiệu Composite 1 Vp-p 75Ω BNC
Màn hình Call: Tín hiệu Composite 1 Vp-p 75Ω BNC
|
|
Tốc độ ghi hình
|
Dạng Frame: 60 hình/s với độ phân giải 720 x 480 pixel (NTSC) ; 50 hình/s với độ phân giải 720 x 576 pixel (PAL)
Dạng CIF: 240 hính với độ phân giải 352 x 240 pixel (NTSC) ; 200 hình/s với độ phân giải 352 x 288 pixel (PAL)
|
|
Điều chỉnh tốc độ ghi hình
|
Dạng Frame: 60, 30, 15, 7 hình/s / 50, 25, 12, 6 hình/s
Dạng CIF: 240, 120, 60, 30 hình/s / 200, 100, 50, 25 hình/s
|
|
Đặt chất lượng hình ảnh
|
Tốt nhất, cao, thông thường, cơ bản
|
|
Ổ lưu trữ
|
Loại IDE, ATA66, 2xHDD – 400GB
|
|
Format nhanh ổ cứng
|
250GB/2s
|
|
Chế độ ghi
|
Bằng tay, thời gian, chuyển động hoặc cảnh báo
|
|
Tốc độ Refresh
|
240 hình/s NTSC
200 hình/s PAL
|
|
Hoạt động đa nhiệm
|
Các chế độ hoạt động đồng thời: Quan sát trực tiếp, ghi hình, xem lại, sao lưu và xử lý mạng
|
|
Đầu vào ra âm thanh
|
4 đầu vào, 2 đầu ra Mono
|
|
Không gian phát hiện chuyển động
|
Lưới 16 x 12 ô/ camera / 16 camera
|
|
Độ nhạy phát hiện chuyển động
|
4 mức điều chỉnh
|
|
Ghi cảnh báo trước
|
Có (8MB)
|
|
Thiết bị sao lưu
|
USB1.1, thiết bị nối mạng internet
|
|
Công nghệ nén hình truyền tải qua Web
|
Motion JPEG
|
|
Ethernet
|
10/100 Base-T.
|
|
Giám sát bằng thiết bị di động
|
GPRS yêu cầu giao thức J2ME, MIDP2.0
|
|
Giao diện Web
|
Bằng phần mềm AP hoặc IE browser
|
|
Nhắc cảnh báo từ xa
|
E-mail hình ảnh sẽ gửi tới địa chỉ email của người sử dụng đặt trước.
|
|
Giao thức mạng
|
TCP/IP, PPPoE, DHCP và DDNS
|
|
Điều khiển từ xa
|
Có remote
|
|
Chức năng PTZ
|
Giao thức PELCO-D
|
|
Thời gian chuyển hình
|
Có thể tuỳ chọn
|
|
Đầu vào ra cảnh báo
|
8 đầu vào, 1 đầu ra
|
|
Zoom hình
|
2X
|
|
Phím khoá
|
Có
|
|
Phát hiện mất tín hiệu
|
Có
|
|
Đặt tên camera
|
6 ký tự
|
|
Điều chỉnh hình ảnh
|
Hue / Color / Contrast / Brightness
|
|
Dạng hiển thị ngày tháng
|
YY/MM/DD, DD/MM/YY, MM/DD/YY, hoặc tắt
|
|
Lưu trữ ánh sáng ngày - Daylight Saving
|
Có
|
|
Nguồn điện
|
DC 19V(3.42A)
|
|
Dòng điện tiêu thụ
|
< 64W
|
|
Nhiệt độ hoạt động
|
10 ~ 40° C
|
|
Kích thước(mm)
|
432mm (W) x 90mm (H) x 326mm (D)
|
|
Phục hồi hệ thống
|
Hệ thống tự động phục hồi khi có nguồn điện trở lại
|