|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
| Mã sản phẩm: |
AVI 311 |
| Tên sản phẩm: |
IP camera IP02 |
| Danh mục: |
Camera internet |
| Nhà sản xuất: |
AVTech |
| Quốc gia: |
Đài Loan |
| Giá bán: |
0.00 USD |
| |
|
|
|
| |
|
|
Sản phẩm camera IP quay quét, zoom có chất lượng và thẩm mỹ cao. Với sản phẩm này bạn có khả năng quan sát, phóng đại hình ảnh với nhiều góc độ khác nhau thông qua mạng internet. Ứng dụng tốt khi chăm sóc trẻ nhỏ hoặc trong các dây truyền sản xuất tự động hoá. Các tính năng chính:
Loại cảm biến hình ảnh 1/3" Sony Color Super HAD CCD
Độ phân giải 480 TVL
Công nghệ nén hình MPEG4
Zoom quang học 3X
Độ sáng tối thiểu 1.5lux/ F2.6
Giao thức mạng TCP/IP, ICMP, SMTP, FTP, HTTP, DHCP, DDNS, PPPOE, SNTP
|
|

|
Tính năng sản phẩm
|
|
|
|
MODEL
|
AVI311
|
|
CAMERA
|
|
|
Loại cảm biến hình ảnh
|
1/3" Sony Color Super HAD CCD
|
|
Số điểm ảnh
|
768(H) × 494(V) / 752(H) × 582(V)
|
|
Độ phân giải
|
480 TV lines
|
|
Độ sáng tối thiểu
|
1.5 Lux / F2.6
|
|
Tỷ lệ tín hiệu/ độ ồn
|
Lớn hơn 48dB (AGC off)
|
|
Đầu ra hình ảnh
|
1.0 Vp-p. 75 Ω
|
|
Bù ánh sáng ngược
|
On / Off
|
|
Điều khiển khuếch đại
|
On (Low. Mid. High) / Off
|
|
Khung hình
|
Sharpness / Normal / Soft
|
|
Cân bằng ánh sáng trắng
|
ATW
|
|
Khuếch đại màu sắc
|
Colorful / Normal / Light
|
|
Điều chỉnh hình ảnh
|
Brightness, Contrast, Saturation and Hue
|
|
Hiệu ứng hình ảnh
|
Hiệu ứng gương on / off
|
|
Đặt tên camera
|
8 ký tự
|
|
Điểm quan sát đặt trước
|
128 điểm
|
|
Trạng thái tự động
|
Sequence / Auto pan
|
|
Thấu kính
|
|
|
Loại thấu kính
|
3X Optical Zoom (4.2 ~ 12.7mm)
|
|
Độ mở thấu kính
|
F2.6 (Wide) ~ 4.3 (Tele)
|
|
Chiều dài tiêu cự
|
4.2 ~ 12.7mm
|
|
Góc quan sát
|
26.7° ~ 80°
|
|
Chớp điện
|
1 / 60 (1/50) tới 1 / 100,000 s.
|
|
Hội tụ tự động
|
Tay/ tự động
|
|
Cơ khí
|
|
|
Góc quay
|
360°
|
|
Đặt góc quay
|
Đặt trong trạng thái tự động quay
|
|
Góc cúi ngẩng
|
90°
|
|
Chế độ cúi ngẩng
|
Bằng tay/ vị trí đặt trước/ tự động
|
|
Tốc độ Zoom
|
5s (Tele / Wide)
|
|
NETWORK
|
|
|
Web Sever
|
Có web server
|
|
Nén hình
|
MPEG-4 / MJPEG
|
|
Chất lượng nén hình
|
MPEG-4: 5 mức; MJPEG: 3 mức
|
|
Độ phân giải truyền qua mạng
|
704 x 480, 352 x 240 (NTSC) / 704 x 576, 352 x 288 (PAL)
|
|
Tốc độ truyền qua mạng
|
Tới 30 (NTSC), 25 (PAL) hình/ s
|
|
Các giao thức
|
TCP/IP, ICMP, SMTP, FTP, HTTP, DHCP, DDNS, PPPOE, SNTP
|
|
Số người dùng On-line
|
10 người đồng thời
|
|
Hệ thống hoạt động
|
Windows XP, 2000
|
|
Cổng RS-485
|
Có
|
|
Cổng mạng
|
Ethernet (10/100 Base-T)
|
|
Ghi lật chuyển động
|
Có
|
|
Các tính năng khác
|
|
|
Audio
|
Có
|
|
Chuẩn chống va đập
|
IPXX6
|
|
Nhiệt độ hoạt động
|
0°C ~ 45 °C
|
|
Nguồn điện
|
DC12V ± 10%
|
|
Dòng tiêu thụ
|
1A
|
|
Kích thước (mm)
|
D 134mm x H 122mm
|
|
Trọng lượng (g)
|
700g
|
|
Tuỳ chọn chân đế
|
Gắn trần, gắn tường
|
|
|
|
|
|
Trở lại
|
|
|